menu_book
見出し語検索結果 "gia tăng sức ép" (1件)
gia tăng sức ép
日本語
フ圧力を高める
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân nhằm gia tăng sức ép với nước này.
トランプ氏はその国への圧力を高めるために海軍部隊を展開した。
swap_horiz
類語検索結果 "gia tăng sức ép" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gia tăng sức ép" (1件)
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân nhằm gia tăng sức ép với nước này.
トランプ氏はその国への圧力を高めるために海軍部隊を展開した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)